Nghĩa của từ entendre trong tiếng Việt
entendre trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entendre
US /ɑːnˈtɑːndrə/
UK /ɒnˈtɒndrə/
Danh từ
ngụ ý, lời nói hai nghĩa
a phrase or word having a double meaning, especially when the second meaning is risqué
Ví dụ:
•
The comedian's jokes were full of clever entendres.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài đầy những ngụ ý thông minh.
•
She delivered the line with a subtle entendre that made the audience chuckle.
Cô ấy nói câu đó với một ngụ ý tinh tế khiến khán giả bật cười.