Nghĩa của từ Enshroud trong tiếng Việt
Enshroud trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Enshroud
US /ɪnˈʃraʊd/
UK /ɪnˈʃraʊd/
Động từ
bao phủ, che giấu, che đậy
to envelop completely and hide from view
Ví dụ:
•
A thick fog began to enshroud the city.
Một lớp sương mù dày đặc bắt đầu bao phủ thành phố.
•
The mystery surrounding his disappearance continues to enshroud the truth.
Bí ẩn xung quanh sự biến mất của anh ấy tiếp tục che giấu sự thật.