Nghĩa của từ enraged trong tiếng Việt
enraged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enraged
US /ɪnˈreɪdʒd/
UK /ɪnˈreɪdʒd/
Tính từ
tức giận, phẫn nộ
very angry; filled with rage
Ví dụ:
•
The crowd became enraged when the referee made a controversial call.
Đám đông trở nên tức giận khi trọng tài đưa ra một quyết định gây tranh cãi.
•
He was enraged by the injustice of the situation.
Anh ấy tức giận vì sự bất công của tình huống.
Từ liên quan: