Nghĩa của từ engulfed trong tiếng Việt
engulfed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
engulfed
US /ɪnˈɡʌlft/
UK /ɪnˈɡʌlft/
Động từ
nuốt chửng, bao trùm, nhấn chìm
to completely surround or cover something
Ví dụ:
•
The small boat was quickly engulfed by the huge waves.
Chiếc thuyền nhỏ nhanh chóng bị những con sóng lớn nuốt chửng.
•
The city was engulfed in flames after the bombing.
Thành phố bị lửa bao trùm sau vụ đánh bom.
Từ liên quan: