Nghĩa của từ engendering trong tiếng Việt
engendering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
engendering
US /ɪnˈdʒɛndərɪŋ/
UK /ɪnˈdʒɛndərɪŋ/
Danh từ
sự tạo ra, sự gây ra, sự sản sinh
the act of giving rise to a feeling, situation, or condition
Ví dụ:
•
The new policy is capable of engendering trust among the citizens.
Chính sách mới có khả năng tạo ra niềm tin trong dân chúng.
•
The constant criticism led to the engendering of resentment.
Những lời chỉ trích liên tục đã gây ra sự oán giận.
Động từ
tạo ra, gây ra, sản sinh
to cause or give rise to (a feeling, situation, or condition)
Ví dụ:
•
The government's actions are engendering public discontent.
Hành động của chính phủ đang gây ra sự bất mãn trong công chúng.
•
His speech was intended to engender hope and unity.
Bài phát biểu của ông nhằm khơi dậy hy vọng và sự đoàn kết.
Từ liên quan: