Nghĩa của từ engendered trong tiếng Việt
engendered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
engendered
US /ɪnˈdʒɛndərd/
UK /ɪnˈdʒɛndəd/
Động từ
gây ra, tạo ra, khơi dậy
to cause or give rise to (a feeling, situation, or condition)
Ví dụ:
•
The new policy engendered a lot of controversy.
Chính sách mới đã gây ra nhiều tranh cãi.
•
His speech engendered hope among the people.
Bài phát biểu của ông đã khơi dậy hy vọng trong lòng người dân.