Nghĩa của từ endoscope trong tiếng Việt
endoscope trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endoscope
US /ˈen.doʊˌskoʊp/
UK /ˈen.dəˌskəʊp/
Danh từ
ống nội soi
an instrument that can be introduced into the body to give a view of its internal parts.
Ví dụ:
•
The doctor used an endoscope to examine the patient's stomach.
Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra dạ dày của bệnh nhân.
•
Modern endoscopes are very flexible and provide high-resolution images.
Ống nội soi hiện đại rất linh hoạt và cung cấp hình ảnh độ phân giải cao.
Từ đồng nghĩa: