Nghĩa của từ endnote trong tiếng Việt
endnote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endnote
US /ˈɛndˌnoʊt/
UK /ˈɛndˌnəʊt/
Danh từ
chú thích cuối sách
a note printed at the end of a book or chapter, giving additional information or citing sources
Ví dụ:
•
The author included extensive endnotes to support her research.
Tác giả đã đưa vào các chú thích cuối sách rộng rãi để hỗ trợ nghiên cứu của mình.
•
Always check the endnotes for additional context or references.
Luôn kiểm tra các chú thích cuối sách để biết thêm ngữ cảnh hoặc tài liệu tham khảo.