Nghĩa của từ endangerment trong tiếng Việt
endangerment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endangerment
US /ɪnˈdeɪndʒərmənt/
UK /ɪnˈdeɪndʒəmənt/
Danh từ
nguy hiểm, sự đe dọa
the state of being at risk or in danger, especially of extinction for a species
Ví dụ:
•
Habitat loss is a major cause of wildlife endangerment.
Mất môi trường sống là nguyên nhân chính gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.
•
The new policy aims to prevent the endangerment of cultural heritage sites.
Chính sách mới nhằm ngăn chặn sự nguy hiểm của các di sản văn hóa.