Nghĩa của từ encephalitis trong tiếng Việt
encephalitis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encephalitis
US /enˌsef.əˈlaɪ.t̬əs/
UK /ˌen.kef.əˈlaɪ.tɪs/
Danh từ
viêm não
inflammation of the brain, caused by infection or an allergic reaction.
Ví dụ:
•
The patient was diagnosed with encephalitis after experiencing severe headaches and confusion.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm não sau khi trải qua các cơn đau đầu dữ dội và lú lẫn.
•
Viral encephalitis can be a life-threatening condition.
Viêm não do virus có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng.
Từ đồng nghĩa: