Nghĩa của từ emu trong tiếng Việt
emu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emu
US /ˈiː.mjuː/
UK /ˈiː.mjuː/
Danh từ
đà điểu Emu
a large, flightless, fast-running Australian bird, similar to an ostrich but smaller, with shaggy greyish-brown plumage and a long neck and legs.
Ví dụ:
•
The emu is the second-largest living bird by height.
Đà điểu Emu là loài chim sống lớn thứ hai về chiều cao.
•
We saw an emu running across the field.
Chúng tôi thấy một con đà điểu Emu chạy ngang qua cánh đồng.