Nghĩa của từ emphasise trong tiếng Việt
emphasise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emphasise
US /ˈɛmfəˌsaɪz/
UK /ˈɛmfəˌsaɪz/
Động từ
1.
nhấn mạnh, tô đậm
to give special importance or prominence to (something) in speaking or writing
Ví dụ:
•
The report emphasised the need for better education.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của một nền giáo dục tốt hơn.
•
She emphasised that the decision was final.
Cô ấy nhấn mạnh rằng quyết định đó là cuối cùng.
2.
làm nổi bật, làm rõ
to make (something) more clearly defined
Ví dụ:
•
The dark frame emphasises the brightness of the painting.
Khung tối làm nổi bật độ sáng của bức tranh.
•
Her choice of words emphasised her anger.
Cách chọn từ của cô ấy nhấn mạnh sự tức giận của cô.