Nghĩa của từ emigrant trong tiếng Việt

emigrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emigrant

US /ˈem.ə.ɡrənt/
UK /ˈem.ɪ.ɡrənt/

Danh từ

người di cư, người xuất cư

a person who leaves their own country in order to settle permanently in another

Ví dụ:
Many emigrants faced hardships during their journey to a new land.
Nhiều người di cư đã đối mặt với khó khăn trong hành trình đến một vùng đất mới.
The ship was full of emigrants hoping for a better life.
Con tàu đầy ắp những người di cư hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Tính từ

thuộc về người di cư, liên quan đến di cư

relating to or characteristic of an emigrant or emigrants

Ví dụ:
The family prepared for their emigrant journey.
Gia đình chuẩn bị cho chuyến đi di cư của họ.
They discussed the challenges of emigrant life.
Họ đã thảo luận về những thách thức của cuộc sống di cư.
Từ liên quan: