Nghĩa của từ emcee trong tiếng Việt
emcee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emcee
US /ˌemˈsiː/
UK /ˌemˈsiː/
Danh từ
người dẫn chương trình, MC
a person who acts as host at a formal event or a program of varied entertainment
Ví dụ:
•
The famous comedian was the emcee for the awards show.
Diễn viên hài nổi tiếng là người dẫn chương trình cho lễ trao giải.
•
She's a natural emcee, always keeping the audience engaged.
Cô ấy là một người dẫn chương trình bẩm sinh, luôn giữ cho khán giả tương tác.
Động từ
làm MC, dẫn chương trình
to act as an emcee for an event
Ví dụ:
•
He was asked to emcee the charity gala.
Anh ấy được yêu cầu làm MC cho buổi dạ tiệc từ thiện.
•
She will emcee the entire festival.
Cô ấy sẽ làm MC cho toàn bộ lễ hội.