Nghĩa của từ emancipation trong tiếng Việt

emancipation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emancipation

US /iˌmæn.səˈpeɪ.ʃən/
UK /iˌmæn.sɪˈpeɪ.ʃən/

Danh từ

sự giải phóng, sự tự do

the fact or process of being set free from legal, social, or political restrictions; liberation

Ví dụ:
The emancipation of slaves was a pivotal moment in history.
Sự giải phóng nô lệ là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử.
Women's emancipation has led to significant societal changes.
Sự giải phóng phụ nữ đã dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể.
Từ liên quan: