Nghĩa của từ elastomer trong tiếng Việt

elastomer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

elastomer

US /ɪˈlæs.tə.mər/
UK /ɪˈlæs.tə.mə/

Danh từ

chất đàn hồi

a natural or synthetic polymer having elastic properties, e.g., rubber.

Ví dụ:
The seal is made from a durable elastomer.
Con dấu được làm từ chất đàn hồi bền.
Many modern tires use advanced elastomers for better grip and longevity.
Nhiều lốp xe hiện đại sử dụng chất đàn hồi tiên tiến để có độ bám và tuổi thọ tốt hơn.