Nghĩa của từ elan trong tiếng Việt
elan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elan
US /eɪˈlɑːn/
UK /eɪˈlæn/
Danh từ
sự hăng hái, phong cách, nhiệt tình
energy, style, and enthusiasm
Ví dụ:
•
She performed the dance with great elan.
Cô ấy biểu diễn điệu nhảy với sự hăng hái tuyệt vời.
•
The team played with renewed elan in the second half.
Đội đã chơi với sự hăng hái mới trong hiệp hai.