Nghĩa của từ eiderdown trong tiếng Việt
eiderdown trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eiderdown
US /ˈaɪ.dɚ.daʊn/
UK /ˈaɪ.də.daʊn/
Danh từ
lông vịt nhung
the soft, fine feathers from the breast of the female eider duck, used for stuffing quilts and pillows
Ví dụ:
•
The luxurious duvet was filled with pure eiderdown.
Chiếc chăn lông vũ sang trọng được nhồi bằng lông vịt nhung nguyên chất.
•
She snuggled under the warm eiderdown quilt.
Cô ấy cuộn mình dưới chiếc chăn lông vịt nhung ấm áp.