Nghĩa của từ egoism trong tiếng Việt

egoism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

egoism

US /ˈiː.ɡoʊ.ɪ.zəm/
UK /ˈiː.ɡəʊ.ɪ.zəm/

Danh từ

chủ nghĩa ích kỷ, tính ích kỷ

the quality of being excessively conceited or absorbed in oneself; selfishness

Ví dụ:
His egoism prevented him from seeing other people's perspectives.
Chủ nghĩa ích kỷ của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn nhận quan điểm của người khác.
The politician's decision was driven by pure egoism, not public interest.
Quyết định của chính trị gia được thúc đẩy bởi chủ nghĩa ích kỷ thuần túy, không phải vì lợi ích công cộng.