Nghĩa của từ efficacy trong tiếng Việt

efficacy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

efficacy

US /ˈef.ə.kə.si/
UK /ˈef.ɪ.kə.si/

Danh từ

hiệu quả, hiệu lực

the ability to produce a desired or intended result

Ví dụ:
The drug's efficacy in treating the disease was proven in clinical trials.
Hiệu quả của thuốc trong điều trị bệnh đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.
We need to assess the efficacy of the new teaching methods.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy mới.
Từ liên quan: