Nghĩa của từ edema trong tiếng Việt

edema trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

edema

US /ɪˈdiː.mə/
UK /ɪˈdiː.mə/

Danh từ

phù nề, sưng phù

a condition characterized by an excess of watery fluid collecting in the cavities or tissues of the body

Ví dụ:
The patient developed severe edema in her legs.
Bệnh nhân bị phù nề nghiêm trọng ở chân.
Pulmonary edema can be a life-threatening condition.
Phù phổi có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng.