Nghĩa của từ edam trong tiếng Việt

edam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

edam

US /ˈiː.dæm/
UK /ˈiː.dæm/
"edam" picture

Danh từ

Edam, phô mai Edam

a mild, yellow Dutch cheese, usually spherical and coated in red paraffin wax.

Ví dụ:
She bought a round of Edam for the cheese board.
Cô ấy mua một miếng phô mai Edam tròn để bày lên đĩa phô mai.
Edam is often recognized by its distinctive red wax coating.
Phô mai Edam thường được nhận biết bởi lớp sáp đỏ đặc trưng của nó.