Nghĩa của từ eatables trong tiếng Việt
eatables trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eatables
US /ˈiːtəbəlz/
UK /ˈiːtəbəlz/
Danh từ số nhiều
thức ăn, đồ ăn, lương thực
items of food; provisions
Ví dụ:
•
The picnic basket was filled with delicious eatables.
Giỏ dã ngoại đầy thức ăn ngon.
•
They brought plenty of eatables for the long journey.
Họ mang theo rất nhiều thức ăn cho chuyến đi dài.
Từ liên quan: