Nghĩa của từ earphone trong tiếng Việt
earphone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
earphone
US /ˈɪr.foʊn/
UK /ˈiə.fəʊn/
Danh từ
tai nghe
a small listening device that is worn in or on the ear
Ví dụ:
•
She put on her earphones to listen to music.
Cô ấy đeo tai nghe để nghe nhạc.
•
He uses a single earphone for phone calls.
Anh ấy dùng một bên tai nghe để gọi điện thoại.
Từ liên quan: