Nghĩa của từ earliest trong tiếng Việt
earliest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
earliest
US /ˈɜr.li.ɪst/
UK /ˈɜː.li.ɪst/
Tính từ so sánh nhất
sớm nhất, đầu tiên
happening or done before the usual or expected time
Ví dụ:
•
She arrived at the office at the earliest possible time.
Cô ấy đến văn phòng vào thời điểm sớm nhất có thể.
•
The earliest records show that the town was founded in the 15th century.
Các ghi chép sớm nhất cho thấy thị trấn được thành lập vào thế kỷ 15.
Từ liên quan: