Nghĩa của từ earbud trong tiếng Việt
earbud trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
earbud
US /ˈɪr.bʌd/
UK /ˈɪə.bʌd/
Danh từ
tai nghe nhét tai, earbud
a small earphone that is designed to be worn inside the ear canal
Ví dụ:
•
I lost one of my wireless earbuds at the gym.
Tôi đã làm mất một chiếc tai nghe không dây của mình ở phòng tập gym.
•
She always listens to music with her earbuds on her commute.
Cô ấy luôn nghe nhạc bằng tai nghe khi đi làm.
Từ liên quan: