Nghĩa của từ ea trong tiếng Việt

ea trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ea

US /ˌiːˈeɪ/
UK /ˌiːˈeɪ/

Từ viết tắt

EA, Electronic Arts

Electronic Arts (a video game company)

Ví dụ:
I bought the new FIFA game from EA.
Tôi đã mua trò chơi FIFA mới từ EA.
Many popular sports games are developed by EA.
Nhiều trò chơi thể thao phổ biến được phát triển bởi EA.