Nghĩa của từ dyspraxia trong tiếng Việt

dyspraxia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dyspraxia

US /dɪsˈpræk.si.ə/
UK /dɪsˈpræk.si.ə/
"dyspraxia" picture

Danh từ

rối loạn phối hợp vận động, chứng khó thực hành

a developmental disorder of the brain in childhood causing difficulty in activities requiring coordination and movement.

Ví dụ:
Children with dyspraxia may struggle with tasks like writing or tying shoelaces.
Trẻ em mắc chứng rối loạn phối hợp vận động có thể gặp khó khăn với các công việc như viết hoặc buộc dây giày.
Early diagnosis of dyspraxia can help in providing appropriate support.
Chẩn đoán sớm chứng rối loạn phối hợp vận động có thể giúp cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.