Nghĩa của từ dysgraphia trong tiếng Việt
dysgraphia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dysgraphia
US /dɪsˈɡræf.i.ə/
UK /dɪsˈɡræf.i.ə/
Danh từ
khó viết, rối loạn viết
a learning disability that affects writing abilities. It can manifest as difficulties with spelling, handwriting, and expressing thoughts on paper.
Ví dụ:
•
Children with dysgraphia may struggle with forming letters correctly and writing legibly.
Trẻ em mắc chứng khó viết có thể gặp khó khăn trong việc hình thành chữ cái đúng cách và viết rõ ràng.
•
Early intervention is crucial for managing dysgraphia and improving writing skills.
Can thiệp sớm là rất quan trọng để quản lý chứng khó viết và cải thiện kỹ năng viết.
Từ đồng nghĩa: