Nghĩa của từ dusky trong tiếng Việt
dusky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dusky
US /ˈdʌs.ki/
UK /ˈdʌs.ki/
Tính từ
1.
mờ ảo, tối
dark in color; shadowy
Ví dụ:
•
The room was filled with a soft, dusky light as evening approached.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng mờ ảo khi màn đêm buông xuống.
•
She admired the painting's dusky tones and subtle shadows.
Cô ấy ngưỡng mộ những tông màu tối và bóng đổ tinh tế của bức tranh.
2.
ngăm đen, sẫm màu
(of a person's skin color) dark or brownish
Ví dụ:
•
Her dusky skin glowed under the tropical sun.
Làn da ngăm đen của cô ấy rạng rỡ dưới ánh nắng nhiệt đới.
•
He had a handsome face with dusky features.
Anh ấy có một khuôn mặt đẹp trai với những đường nét ngăm đen.