Nghĩa của từ dugite trong tiếng Việt
dugite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dugite
US /ˈduːɡaɪt/
UK /ˈdʌɡaɪt/
Danh từ
rắn dugite
a highly venomous snake (Pseudonaja affinis) native to Western Australia, known for its potent neurotoxic venom.
Ví dụ:
•
The hiker was warned about the presence of dugites in the area.
Người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về sự hiện diện của rắn dugite trong khu vực.
•
The bite of a dugite can be fatal if not treated promptly.
Vết cắn của rắn dugite có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Từ đồng nghĩa: