Nghĩa của từ dueling trong tiếng Việt
dueling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dueling
US /ˈduː.əl.ɪŋ/
UK /ˈdjuː.əl.ɪŋ/
Danh từ
đấu tay đôi
the act of fighting a duel
Ví dụ:
•
Historically, dueling was a common way to settle disputes among gentlemen.
Trong lịch sử, đấu tay đôi là một cách phổ biến để giải quyết tranh chấp giữa các quý ông.
•
The novel features a dramatic scene of dueling at dawn.
Cuốn tiểu thuyết có một cảnh đấu tay đôi đầy kịch tính vào lúc bình minh.
Tính từ
đấu tay đôi, đối đầu
engaged in a duel or a contest between two opposing parties
Ví dụ:
•
The two politicians engaged in a fierce dueling debate.
Hai chính trị gia đã tham gia vào một cuộc tranh luận đối đầu gay gắt.
•
The restaurant critics were engaged in a dueling review of the new establishment.
Các nhà phê bình nhà hàng đã tham gia vào một cuộc đánh giá đối đầu về cơ sở mới.
Từ liên quan: