Nghĩa của từ dt trong tiếng Việt

dt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dt

US /diːˈtiː/
UK /diːˈtiː/

Từ viết tắt

phòng, ban

department

Ví dụ:
Please send the report to the sales DT.
Vui lòng gửi báo cáo đến phòng kinh doanh.
The HR DT is responsible for employee training.
Phòng nhân sự chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên.