Nghĩa của từ dryness trong tiếng Việt
dryness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dryness
US /ˈdraɪ.nəs/
UK /ˈdraɪ.nəs/
Danh từ
1.
sự khô hạn, tình trạng khô
the state or quality of being dry
Ví dụ:
•
The desert is known for its extreme dryness.
Sa mạc nổi tiếng với sự khô hạn khắc nghiệt.
•
She complained about the dryness of her skin.
Cô ấy phàn nàn về sự khô ráp của làn da.
2.
sự khô khan, sự lạnh nhạt, thiếu cảm xúc
lack of emotion, warmth, or interest
Ví dụ:
•
His voice had a certain dryness that suggested sarcasm.
Giọng anh ta có một sự khô khan nhất định gợi ý sự châm biếm.
•
The lecture was delivered with such dryness that many students fell asleep.
Bài giảng được trình bày với sự khô khan đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.