Nghĩa của từ dryad trong tiếng Việt

dryad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dryad

US /ˈdraɪ.æd/
UK /ˈdraɪ.æd/

Danh từ

nữ thần cây, tiên cây

a nymph or minor deity of trees, specifically oak trees, in Greek mythology

Ví dụ:
The ancient Greeks believed that each tree had its own protecting dryad.
Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi cây đều có nữ thần cây bảo vệ riêng.
In mythology, dryads are often depicted as beautiful young women.
Trong thần thoại, nữ thần cây thường được miêu tả là những phụ nữ trẻ đẹp.