Nghĩa của từ drudge trong tiếng Việt

drudge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drudge

US /drʌdʒ/
UK /drʌdʒ/

Danh từ

người làm việc nặng nhọc, người làm công việc vặt

a person who does dull, menial, or hard work

Ví dụ:
He felt like a mere drudge, spending all day on repetitive tasks.
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một người làm việc nặng nhọc, dành cả ngày cho những công việc lặp đi lặp lại.
The young intern was treated like a drudge, given all the unpleasant tasks.
Thực tập sinh trẻ tuổi bị đối xử như một người làm việc nặng nhọc, được giao tất cả các nhiệm vụ khó chịu.

Động từ

cày cuốc, làm việc nặng nhọc

to do dull, menial, or hard work

Ví dụ:
She had to drudge away at her studies to pass the exam.
Cô ấy phải cày cuốc học hành để vượt qua kỳ thi.
He spent years drudging in the mines before finding a better job.
Anh ấy đã dành nhiều năm làm việc nặng nhọc trong các mỏ trước khi tìm được một công việc tốt hơn.