Nghĩa của từ drizzling trong tiếng Việt
drizzling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drizzling
US /ˈdrɪz.lɪŋ/
UK /ˈdrɪz.lɪŋ/
Động từ
mưa phùn, mưa lất phất
raining lightly in very fine drops
Ví dụ:
•
It started drizzling just as we left the house.
Trời bắt đầu mưa phùn ngay khi chúng tôi rời nhà.
•
The forecast says it will be drizzling all morning.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa phùn suốt buổi sáng.
Từ liên quan: