Nghĩa của từ drivetrain trong tiếng Việt

drivetrain trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drivetrain

US /ˈdraɪv.treɪn/
UK /ˈdraɪv.treɪn/

Danh từ

hệ thống truyền động, bộ truyền động

the system in a vehicle that connects the engine to the wheels and transmits power to them

Ví dụ:
The mechanic inspected the car's drivetrain for any issues.
Thợ máy đã kiểm tra hệ thống truyền động của xe để tìm bất kỳ vấn đề nào.
A well-maintained drivetrain is crucial for optimal vehicle performance.
Một hệ thống truyền động được bảo dưỡng tốt là rất quan trọng để xe hoạt động tối ưu.