Nghĩa của từ drinkware trong tiếng Việt
drinkware trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drinkware
US /ˈdrɪŋk.wer/
UK /ˈdrɪŋk.weər/
Danh từ
đồ uống, ly chén
glasses, cups, and other vessels from which beverages are drunk
Ví dụ:
•
The restaurant ordered new sets of elegant drinkware for its fine dining section.
Nhà hàng đã đặt mua những bộ đồ uống thanh lịch mới cho khu vực ăn uống cao cấp của mình.
•
She collected vintage drinkware, especially unique glass designs from the 1950s.
Cô ấy sưu tầm đồ uống cổ điển, đặc biệt là các thiết kế thủy tinh độc đáo từ những năm 1950.