Nghĩa của từ dreamer trong tiếng Việt
dreamer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dreamer
US /ˈdriː.mɚ/
UK /ˈdriː.mər/
Danh từ
1.
người mơ mộng, người có ước mơ
a person who is dreaming or who has dreams
Ví dụ:
•
She was a deep dreamer, often recalling vivid scenes from her sleep.
Cô ấy là một người mơ mộng sâu sắc, thường nhớ lại những cảnh tượng sống động từ giấc ngủ của mình.
•
He's not just a dreamer; he also works hard to make his visions a reality.
Anh ấy không chỉ là một người mơ mộng; anh ấy còn làm việc chăm chỉ để biến tầm nhìn của mình thành hiện thực.
2.
người mơ mộng, người không thực tế
a person who has ideas or plans that are not practical or realistic
Ví dụ:
•
He's a bit of a dreamer, always coming up with grand schemes that never quite work out.
Anh ấy hơi mơ mộng, luôn đưa ra những kế hoạch lớn nhưng không bao giờ thành công.
•
Some called him a foolish dreamer, but he believed in his impossible vision.
Một số người gọi anh ấy là một kẻ mơ mộng ngốc nghếch, nhưng anh ấy tin vào tầm nhìn bất khả thi của mình.