Nghĩa của từ dozer trong tiếng Việt

dozer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dozer

US /ˈdoʊzər/
UK /ˈdəʊzər/

Danh từ

máy ủi, xe ủi đất

a bulldozer

Ví dụ:
The construction crew used a powerful dozer to clear the land.
Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc máy ủi mạnh mẽ để dọn dẹp đất.
Heavy machinery, including a dozer, was brought in for the demolition.
Máy móc hạng nặng, bao gồm cả máy ủi, đã được đưa đến để phá dỡ.