Nghĩa của từ dovetail trong tiếng Việt
dovetail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dovetail
US /ˈdʌv.teɪl/
UK /ˈdʌv.teɪl/
Danh từ
đuôi chim én
Động từ
đuôi chim én
to cause something to fit exactly together:
Ví dụ:
•
Their results dovetail nicely with ours.