Nghĩa của từ dovecote trong tiếng Việt
dovecote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dovecote
US /ˈdʌv.koʊt/
UK /ˈdʌv.kəʊt/
Danh từ
chuồng bồ câu
a shelter with compartments for domestic pigeons
Ví dụ:
•
The old estate had a beautiful stone dovecote in the garden.
Khu đất cũ có một chuồng bồ câu đá đẹp trong vườn.
•
Pigeons flew in and out of the wooden dovecote.
Bồ câu bay ra bay vào chuồng bồ câu gỗ.