Nghĩa của từ doubly trong tiếng Việt
doubly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doubly
US /ˈdʌb.li/
UK /ˈdʌb.li/
Trạng từ
gấp đôi, hai lần
to twice the usual extent or degree; in two ways or respects
Ví dụ:
•
She was doubly careful after her last mistake.
Cô ấy cẩn thận gấp đôi sau sai lầm cuối cùng.
•
The news was doubly shocking because it came from an unexpected source.
Tin tức đó gấp đôi gây sốc vì nó đến từ một nguồn không mong đợi.