Nghĩa của từ dogmatist trong tiếng Việt

dogmatist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dogmatist

US /ˈdɔɡməˌtɪst/
UK /ˈdɒɡmətɪst/

Danh từ

người giáo điều, người độc đoán

a person who asserts opinions as if they were facts, especially one who is unwilling to consider other opinions

Ví dụ:
He was such a dogmatist that he refused to listen to any opposing viewpoints.
Anh ta là một người giáo điều đến nỗi từ chối lắng nghe bất kỳ quan điểm đối lập nào.
A true scientist is open to new evidence, not a rigid dogmatist.
Một nhà khoa học thực thụ cởi mở với bằng chứng mới, chứ không phải một người giáo điều cứng nhắc.