Nghĩa của từ docker trong tiếng Việt
docker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
docker
US /ˈdɑː.kɚ/
UK /ˈdɒk.ər/
Danh từ
công nhân bốc xếp, thợ bốc vác
a person employed in a port to load and unload ships
Ví dụ:
•
The dockers worked tirelessly to unload the cargo.
Các công nhân bốc xếp làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng.
•
A strike by the dockers brought the port to a standstill.
Một cuộc đình công của các công nhân bốc xếp đã khiến cảng ngừng hoạt động.
Nhãn hiệu
Docker, nền tảng Docker
an open-source platform for developing, shipping, and running applications in containers
Ví dụ:
•
Developers use Docker to package applications and their dependencies into isolated containers.
Các nhà phát triển sử dụng Docker để đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của chúng vào các container biệt lập.
•
Learning to use Docker is a valuable skill for modern software engineers.
Học cách sử dụng Docker là một kỹ năng quý giá cho các kỹ sư phần mềm hiện đại.