Nghĩa của từ docile trong tiếng Việt
docile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
docile
US /ˈdɑː.səl/
UK /ˈdəʊ.saɪl/
Tính từ
ngoan ngoãn, dễ bảo, hiền lành
easily managed or taught; submissive
Ví dụ:
•
The once wild horse became surprisingly docile after a few weeks of training.
Con ngựa hoang dã trước đây trở nên ngoan ngoãn đáng ngạc nhiên sau vài tuần huấn luyện.
•
She was a quiet and docile child, always following instructions.
Cô bé là một đứa trẻ trầm tính và ngoan ngoãn, luôn làm theo hướng dẫn.
Từ liên quan: