Nghĩa của từ djinn trong tiếng Việt

djinn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

djinn

US /dʒɪn/
UK /dʒɪn/

Danh từ

thần đèn, linh hồn

an intelligent spirit of lower rank than angels, able to appear in human and animal forms and to possess humans (in Islamic mythology)

Ví dụ:
The ancient tales spoke of a powerful djinn trapped in a lamp.
Những câu chuyện cổ xưa kể về một thần đèn mạnh mẽ bị nhốt trong chiếc đèn.
Some believe that djinns can grant wishes, while others fear their mischievous nature.
Một số người tin rằng thần đèn có thể ban điều ước, trong khi những người khác sợ bản tính tinh nghịch của chúng.