Nghĩa của từ divulge trong tiếng Việt
divulge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
divulge
US /daɪˈvʌldʒ/
UK /daɪˈvʌldʒ/
Động từ
tiết lộ, công bố
to make known (private or sensitive information)
Ví dụ:
•
The company refused to divulge the details of the merger.
Công ty từ chối tiết lộ chi tiết của vụ sáp nhập.
•
He would not divulge the source of his information.
Anh ta không chịu tiết lộ nguồn thông tin của mình.
Từ liên quan: