Nghĩa của từ dither trong tiếng Việt
dither trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dither
US /ˈdɪð.ɚ/
UK /ˈdɪð.ər/
Động từ
do dự, chần chừ
to be indecisive or to hesitate
Ví dụ:
•
She kept dithering about what to wear to the party.
Cô ấy cứ do dự không biết mặc gì đi dự tiệc.
•
Don't dither, just make a decision!
Đừng do dự nữa, hãy đưa ra quyết định đi!
Danh từ
sự do dự, sự chần chừ
a state of indecision or hesitation
Ví dụ:
•
After much dither, he finally chose the blue tie.
Sau nhiều do dự, cuối cùng anh ấy đã chọn chiếc cà vạt màu xanh.
•
The project was delayed due to constant dither over the budget.
Dự án bị trì hoãn do sự do dự liên tục về ngân sách.
Từ liên quan: